Kết quả tra từ “嘉山县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘉山县Jiā shān xiàn
嘉山县: Huyện Gia Sơn trước đây 1932-1992 ở đông bắc An Huy, nay là một phần của địa khu Sơ Châu 滁州[Chu2 zhou1]