Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘀咕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
嘀咕
dí gu

lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng

Cụm từ
犯嘀咕
fàn dí gu

do dự; suy nghĩ lại; băn khoăn; bị ám ảnh (về điều gì đó); phàn nàn

Cụm từ