Kết quả tra từ “嘀咕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘀咕dí gu
嘀咕: lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng
犯嘀咕fàn dí gu
犯嘀咕: do dự; suy nghĩ lại; băn khoăn; bị ám ảnh (về điều gì đó); phàn nàn