Kết quả tra từ “嗳气酸腐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗳气酸腐ǎi qì suān fǔ
嗳气酸腐: ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)