Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗥”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
háo

嗥: biến thể cũ của 嗥[hao2]

Từ vựng
háo

嗥: biến thể của 嗥[hao2]

Từ vựng
háo

嗥: tru (như sói)

Từ vựng
嗥叫háo jiào

嗥叫: gầm gừ; tru

Cụm từ
鬼哭狼嗥guǐ kū láng háo

鬼哭狼嗥: biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]

Cụm từ
狼嗥láng háo

狼嗥: sói tru; (bóng) gào hú; rú lên

Cụm từ