Kết quả cho “嗥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 嗥[hao2]
gầm gừ; tru
sói tru; (bóng) gào hú; rú lên
biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 嗥[hao2]
gầm gừ; tru
sói tru; (bóng) gào hú; rú lên
biến thể của 鬼哭狼嚎[gui3 ku1 lang2 hao2]