Kết quả tra từ “嗡嗡祖拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗡嗡祖拉wēng wēng zǔ lā
嗡嗡祖拉: kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)