Kết quả tra từ “嗡嗡叫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗡嗡叫wēng wēng jiào
嗡嗡叫: kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong (của côn trùng)