Kết quả tra từ “嗜睡症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗜睡症shì shuì zhèng
嗜睡症: chứng ngủ nhiều; quá buồn ngủ (y học)