Kết quả tra từ “喷粪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷粪pēn fèn
喷粪: nói nhảm; đầy chuyện nhảm nhí
满嘴喷粪mǎn zuǐ pēn fèn
满嘴喷粪: nói xằng bậy