Kết quả tra từ “喷出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷出pēn chū
喷出: phun; xịt; phun ra; bùng lên; thổi ra; phun trào
喷出岩pēn chū yán
喷出岩: đá phun trào (địa chất)