Kết quả tra từ “喜阳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜阳xǐ yáng
喜阳: ưa ánh nắng; có xu hướng hướng về phía mặt trời; hướng nhật