Kết quả tra từ “喜蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜蛋xǐ dàn
喜蛋: trứng sơn đỏ, quà truyền thống mừng ngày thứ ba sau khi sinh em bé