Kết quả tra từ “喜结连理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜结连理xǐ jié lián lǐ
喜结连理: kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng