Kết quả tra từ “喜气洋洋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜气洋洋xǐ qì yáng yáng
喜气洋洋: tràn ngập niềm vui (thành ngữ); hân hoan