Kết quả tra từ “喜形于色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜形于色xǐ xíng yú sè
喜形于色: mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt