Kết quả tra từ “喘嘘嘘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喘嘘嘘chuǎn xū xū
喘嘘嘘: biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喘嘘嘘: biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]