Kết quả tra từ “喉音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喉音hóu yīn
喉音: âm thanh phát ra từ họng; (ngôn ngữ học) phụ âm thanh hầu (hoặc thanh quản)