Kết quả tra từ “喇嘛庙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喇嘛庙lǎ ma miào
喇嘛庙: tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng