Kết quả tra từ “善意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
善意shàn yì
善意: thiện chí; nhân từ; tốt bụng
善意的谎言shàn yì de huǎng yán
善意的谎言: lời nói dối vô hại