Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喀尔巴阡山脉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
喀尔巴阡山脉
Kā ěr bā qiān Shān mài

Dãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông Âu

Cụm từ