Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bo

啵: trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧

Từ vựng
啵啵bō bō

啵啵: (từ tượng thanh) tiếng sôi

Cụm từ
打啵dǎ bō

打啵: (phương ngữ) hôn

Cụm từ
嘚啵dē bo

嘚啵: (khẩu ngữ) nói nhiều không ngừng; nói lia lịa

Khẩu ngữ