Kết quả tra từ “啴啴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啴啴tān tān
啴啴: (văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng
啴啴chǎn chǎn
啴啴: thư thái và ung dung