Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啴啴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
啴啴tān tān

啴啴: (văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng

Cụm từ
啴啴chǎn chǎn

啴啴: thư thái và ung dung

Cụm từ