Kết quả cho “啮齿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
bộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)
loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
loài gặm nhấm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
bộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)
loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
loài gặm nhấm