Kết quả tra từ “啭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啭zhuàn
啭: hót (chim hoặc côn trùng); líu lo; ríu rít; hót líu lo
啼啭tí zhuàn
啼啭: (chim) hót ngọt ngào