Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “啫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
zhě

dùng trong 啫哩[zhe3 li1]

Từ vựng
啫哩
zhě lí

biến thể của 啫喱[zhe3 li2]

Cụm từ
啫喱
zhě lí

(từ mượn) thạch; gel

Cụm từ