Kết quả cho “啫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 啫哩[zhe3 li1]
biến thể của 啫喱[zhe3 li2]
(từ mượn) thạch; gel
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 啫哩[zhe3 li1]
biến thể của 啫喱[zhe3 li2]
(từ mượn) thạch; gel