Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhě

啫: dùng trong 啫哩[zhe3 li1]

Từ vựng
啫喱zhě lí

啫喱: (từ mượn) thạch; gel

Cụm từ
啫哩zhě lí

啫哩: biến thể của 啫喱[zhe3 li2]

Cụm từ