Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
táo

啕: than vãn

Từ vựng
号啕háo táo

号啕: khóc; lóc lớn tiếng

Cụm từ
嚎啕大哭háo táo dà kū

嚎啕大哭: than khóc; gào khóc (thành ngữ)

Thành ngữ
嚎啕háo táo

嚎啕: biến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]

Cụm từ