Kết quả tra từ “商纣王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商纣王Shāng Zhòu Wáng
商纣王: Vua Trụ nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác