Kết quả tra từ “商科”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商科shāng kē
商科: ngành kinh doanh
商科集团Shāng kē Jí tuán
商科集团: Tập đoàn Thương Khoa, công ty IT Trung Quốc (từ 1994)
商科院校shāng kē yuàn xiào
商科院校: trường kinh doanh