Kết quả tra từ “商报”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商报shāng bào
商报: báo kinh doanh
华商报Huá Shāng Bào
华商报: Tin Thương mại Trung Quốc (báo)
南洋商报Nán yáng Shāng Bào
南洋商报: Nanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)