Kết quả tra từ “商城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商城shāng chéng
商城: trung tâm mua sắm; cửa hàng bách hóa
商城县Shāng chéng xiàn
商城县: huyện Shangcheng, Hà Nam