Kết quả tra từ “商务印书馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商务印书馆Shāng wù Yìn shū guǎn
商务印书馆: Nhà Xuất bản Thương vụ, Bắc Kinh (thành lập 1897)
上海商务印书馆Shàng hǎi Shāng wù yìn shū guǎn
上海商务印书馆: Nhà xuất bản Thương vụ Thượng Hải (từ năm 1897)