Kết quả tra từ “商代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商代Shāng dài
商代: triều đại Thương thời tiền sử (khoảng thế kỷ 16-11 TCN)