Kết quả tra từ “啃老族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啃老族kěn lǎo zú
啃老族: (khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ