Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唱机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唱机chàng jī

唱机: máy hát

Cụm từ
电唱机diàn chàng jī

电唱机: máy hát; máy quay đĩa

Cụm từ
自动点唱机zì dòng diǎn chàng jī

自动点唱机: máy hát tự động

Cụm từ