Kết quả tra từ “售价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
售价shòu jià
售价: giá bán
建议售价jiàn yì shòu jià
建议售价: giá bán lẻ đề nghị (RRP)