Kết quả tra từ “唧筒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唧筒jī tǒng
唧筒: một cái bơm; máy bơm nước
唧筒座Jī tǒng zuò
唧筒座: Chòm sao Antlia