Kết quả tra từ “唐古拉山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唐古拉山Táng gǔ lā Shān
唐古拉山: Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng
唐古拉山脉Táng gǔ lā Shān mài
唐古拉山脉: Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng