Kết quả tra từ “哼哼唧唧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哼哼唧唧hēng hēng jī jī
哼哼唧唧: rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哼哼唧唧: rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm