Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哺乳类”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哺乳类
bǔ rǔ lèi

động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物

Cụm từ
哺乳类动物
bǔ rǔ lèi dòng wù

động vật có vú

Cụm từ