Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哺乳类”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哺乳类bǔ rǔ lèi

哺乳类: động vật có vú; cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物

Cụm từ
哺乳类动物bǔ rǔ lèi dòng wù

哺乳类动物: động vật có vú

Cụm từ