Kết quả tra từ “哮喘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哮喘xiào chuǎn
哮喘: bệnh hen suyễn
哮喘病xiào chuǎn bìng
哮喘病: bệnh hen suyễn