Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哥林多”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哥林多Gē lín duō

哥林多: Corinth

Cụm từ
哥林多后书Gē lín duō Hòu shū

哥林多后书: Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô

Cụm từ
哥林多前书Gē lín duō qián shū

哥林多前书: Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô

Cụm từ