Kết quả tra từ “哥林多”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哥林多Gē lín duō
哥林多: Corinth
哥林多后书Gē lín duō Hòu shū
哥林多后书: Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô
哥林多前书Gē lín duō qián shū
哥林多前书: Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô