Kết quả tra từ “哥伦比亚广播公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哥伦比亚广播公司Gē lún bǐ yà Guǎng bō Gōng sī
哥伦比亚广播公司: Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)