Kết quả tra từ “哔叽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哔叽bì jī
哔叽: vải xẹc (từ mượn)
毛哔叽máo bì jī
毛哔叽: vải xéc
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哔叽: vải xẹc (từ mượn)
毛哔叽: vải xéc