Kết quả tra từ “哑铃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哑铃yǎ líng
哑铃: tạ tay
梵哑铃fàn yǎ líng
梵哑铃: vĩ cầm (từ mượn)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哑铃: tạ tay
梵哑铃: vĩ cầm (từ mượn)