Kết quả tra từ “响当当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
响当当xiǎng dāng dāng
响当当: vang dội; to lớn; nổi tiếng; nổi danh