Kết quả tra từ “哌替啶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哌替啶pài tì dìng
哌替啶: pethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)