Kết quả tra từ “哈米尔卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈米尔卡Hā mǐ ěr kǎ
哈米尔卡: Hamilcar (khoảng 270-228 TCN), chính khách và tướng lĩnh Carthage