Kết quả tra từ “哈梅内伊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈梅内伊Hā méi nèi yī
哈梅内伊: Khamenei, Ayatollah Ali (1939-), Lãnh tụ Tối cao của Iran, còn gọi là Ali Khamenei