Kết quả tra từ “哈巴狗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈巴狗hǎ bā gǒu
哈巴狗: chó Bắc Kinh; (bóng) kẻ nịnh hót; tay sai
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈巴狗: chó Bắc Kinh; (bóng) kẻ nịnh hót; tay sai