Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈密”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈密Hā mì

哈密: Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương

Cụm từ
哈密瓜hā mì guā

哈密瓜: dưa Hami (một loại dưa lưới); dưa bở ruột xanh; dưa lưới

Cụm từ
哈密市Hā mì Shì

哈密市: Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương

Cụm từ