Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈士蟆”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈士蟆hà shi má

哈士蟆: ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis) (từ mượn từ tiếng Mãn); phiên âm Đài Loan [ha1 shi4 ma2]

Cụm từ